ĐIỀU HÒA NAGAKAWA ÂM TRẦN CASSETTE NT-A1836 2 CHIỀU

(Viết đánh giá)

Đặc điểm nổi bật

  • Chế độ đảo gió tự động đa hướng 360 độ
  • Khuếch tán đều nhiệt độ trong không gian
  • Quạt gió 3 tốc độ
  • Hẹn giờ tắt bật 0-24
  • Chế độ hoạt động đa chức năng: Làm lạnh/Sưởi ấm/Hút ẩm/Thông gió
  • Mặt lạnh kiểu dáng sang trọng
  • Chức năng tự chuẩn đoán sự cố
  • Điều khiển từ xa nhỏ gọn đa chức năng
Xem thêm

Yên tâm mua sắm

  • Bảo hành tại nhà
  • Lắp đặt miễn phí
  • (Trừ điều hòa, bình nước nóng)
  • Thanh toán tại nhà
  • Giao hàng miễn phí 20km
  • Giá cạnh tranh nhất thị trường
  • Đổi mới 100% trong 7 ngày đầu
  • ( Nếu có lỗi )
  • Gia dụng đổi mới trong 3 ngày đầu
  • ( Nếu có lỗi )
Hotline mua hàng
0247.303.6336
Hotline mua hàng (Sau 17h)
091.301.1888 098.361.2828

  • Chế độ đảo gió 360°: Cùng với thiết kế đa hướng thổi, chế độ đảo gió tự động của model Cassette 360° giúp khuyếch tán đều nhiệt độ cho cả văn phòng, mang lại cảm giác sảng khoái ngay từ những phút khởi động đầu tiên cho người sử dụng.
  • Bơm thoát nước: Máy được trang bị bơm thoát nước ngưng tụ áp suất đẩy lên tới 750mm.
  •  Điều khiển dây (tùy chọn): Bộ điều khiển dây với màn hình cảm ứng sang trọng cùng chức năng thông báo lỗi hệ thống và giao diện thân thiện dễ dùng.
  • Tiết kiệm điện năng tiêu thụ: Sản xuất theo công nghệ tiên tiến của Nhật Bản, cùng với việc sử dụng các linh kiện đạt tiêu chuẩn cao nhất để làm nên sản phẩm máy điều hòa không khí siêu bền và siêu tiết kiệm điện năng.

 

 

Hạng mục Đơn vị Model
NT-A1836
Năng suất Làm lạnh Btu/h 18,000
Sưởi ấm Btu/h 19,000
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh W 1,785
Sưởi ấm W 1,720
Dòng điện làm việc Làm lạnh A 8.2
Sưởi ấm A 8.0
Dải điện áp làm việc V/P/Hz 206~240/1/50
Lưu lượng gió cục trong (T/TB/C) m3/h 800/750/600
Hiệu suất năng lượng (EER) W/W 2.955
Năng suất tách ẩm L/h 2
Độ ồn Cục trong dB(A) 42
Cục ngoài dB(A) 53
Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 830x230x830
Cục ngoài mm 780×605×290
Khối lượng tổng Cục trong kg 29
Cục ngoài kg 42 (44)
Môi chất lạnh sử dụng   R22
Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm F6.35
Hơi mm F12.7
Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5
Tối đa m 15
Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 7.5
Đọc thêm
Hạng mục Đơn vị Model
NT-A1836
Năng suất Làm lạnh Btu/h 18,000
Sưởi ấm Btu/h 19,000
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh W 1,785
Sưởi ấm W 1,720
Dòng điện làm việc Làm lạnh A 8.2
Sưởi ấm A 8.0
Dải điện áp làm việc V/P/Hz 206~240/1/50
Lưu lượng gió cục trong (T/TB/C) m3/h 800/750/600
Hiệu suất năng lượng (EER) W/W 2.955
Năng suất tách ẩm L/h 2
Độ ồn Cục trong dB(A) 42
Cục ngoài dB(A) 53
Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 830x230x830
Cục ngoài mm 780×605×290
Khối lượng tổng Cục trong kg 29
Cục ngoài kg 42 (44)
Môi chất lạnh sử dụng   R22
Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm F6.35
Hơi mm F12.7
Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5
Tối đa m 15
Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 7.5
Xem chi tiết thông số kỹ thuật

Đánh giá ĐIỀU HÒA NAGAKAWA ÂM TRẦN CASSETTE NT-A1836 2 CHIỀU

Đánh giá sản phẩm nhận Coupon 20.000đ dành cho khách mua hàng tại Điện máy người việt.

Chọn đánh giá của bạn:
x
hotline